Công ty
Giới thiệu KEMP
Lịch sử phát triển
Trung tâm R&D và chứng nhận
Địa chỉ và chỉ dẫn đường đi
Tin tức công ty
Innozinc
Đặc tính Innozinc
Innozinc
Innozinc-h
Cấp quyền sử dụng công nghệ Innozinc
ELPANG
Đặc tính ELPANG
ELPANG Upgrade 100
ELPANG Upgrade 300
ELPANG Upgrade 500
Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
ROC.3
G+PLUS
HG-100
G·SAVE
Innotouch
elcozin
HiGANiC
Ngành và ứng dụng
Ngành và ứng dụng
Ứng dụng theo chi tiết
Dịch vụ
Công cụ và tài liệu
Yêu cầu xử lý mẫu
Quản lý chất lượng
Liên hệ
Liên hệ

KEMP · NÂNG CẤP MẠ KẼM ĐIỆN PHÂN

ELPANGĐặc tính

So sánh chi phí

Công cụ tính chi phí Upgrade 300 và 500

Ảnh tham khảo nhóm đai ốc lục giác

HÓA HỌC BỀ MẶT

Dây chuyền mạ kẽm điện phân hiện có.
Bước tiến mới về khả năng chống ăn mòn.

ELPANG là giải pháp nâng cấp, tận dụng
dây chuyền mạ kẽm điện phân hiện có để tăng khả năng chống ăn mòn.

ĐẶC TÍNH CỐT LÕI

Thiết kế quy trình để tăng khả năng chống ăn mòn
và nâng cao năng suất.

Lựa chọn dòng Upgrade phù hợp với yêu cầu chống ăn mòn, chiều dày lớp mạ và quy trình xử lý sau mạ hiện có.

01

KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN

Tăng khả năng chống ăn mòn

Hệ màng vô cơ hạn chế sự xâm nhập của tác nhân ăn mòn trên bề mặt mạ kẽm điện phân. Kết quả SST đối với gỉ trắng và gỉ đỏ ở từng chiều dày lớp mạ là cơ sở lựa chọn dòng sản phẩm.

02

DÂY CHUYỀN HIỆN CÓ

Tận dụng dây chuyền hiện có

ELPANG tương thích với dây chuyền mạ kẽm điện phân hiện có. Thành phần hóa chất xử lý và thông số vận hành được tối ưu cho bể mạ axit hoặc kiềm cùng cấu hình xử lý sau mạ.

03

QUY TRÌNH VÀ CHI PHÍ

Phân tích chi phí quy trình

So sánh đơn giá hóa chất, sản lượng, thời gian vận hành và suất tiêu hao. Công cụ tính hiển thị ngay chi phí vật tư tiêu hao dự kiến trước và sau khi áp dụng, kèm mức chênh lệch và tỷ lệ thay đổi.

KEMP cũng đề xuất phương án xử lý bề mặt thay thế cho linh kiện đang sử dụng mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm–niken. Đánh giá mẫu bao gồm khả năng chống ăn mòn, kích thước, ngoại quan và yêu cầu gia công sau mạ.

DÒNG ELPANG UPGRADE

Thông số Upgrade theo chiều dày lớp mạ
và khả năng chống ăn mòn.

Lựa chọn Upgrade 100, 300 hoặc 500 theo chiều dày lớp mạ và yêu cầu chống ăn mòn.

Tăng hiệu quả bảo vệ của lớp mạ kẽm mỏng

Tăng khả năng chống ăn mòn cho linh kiện có lớp mạ kẽm điện phân mỏng.

Chiều dày lớp phủ
1–2µm
SST — gỉ đỏ
96hr

SST — gỉ trắng: 15 hr

Cân bằng chiều dày và hiệu năng

Cân bằng chiều dày lớp mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn, đáp ứng nhiều yêu cầu linh kiện.

Chiều dày lớp phủ
3–10µm
SST — gỉ đỏ
300–500hr

Xem kết quả SST gỉ trắng theo chiều dày trong bảng dưới

Khả năng chống ăn mòn cao hơn

Nâng cao khả năng chống ăn mòn cho linh kiện yêu cầu cao và các ứng dụng xử lý bề mặt hiện có.

Chiều dày lớp phủ
6–12µm
SST — gỉ đỏ
500–720hr

Xem kết quả SST gỉ trắng theo chiều dày trong bảng dưới

Bảng thể hiện kết quả SST gỉ trắng và gỉ đỏ ở từng chiều dày lớp mạ. Công cụ tính chi phí hiện hỗ trợ Upgrade 300 và 500.

HIỆU NĂNG THEO CHIỀU DÀY

Khả năng chống gỉ trắng và gỉ đỏ
theo chiều dày lớp mạ.

Bảy tổ hợp chiều dày và điều kiện quy trình trong dữ liệu ELPANG Upgrade System, với kết quả SST gỉ trắng và gỉ đỏ riêng biệt.

Trên màn hình nhỏ, cuộn ngang trong bảng để xem đầy đủ các cột.

Dòng sản phẩmDây chuyền hiện cóChiều dày (µm)SST gỉ trắng (hr)SST gỉ đỏ (hr)Ứng dụng
Upgrade 100Mạ kẽm điện phân1–21596
Upgrade 300Mạ kẽm điện phân + chất bịt kín3–560300①②
Upgrade 300Mạ kẽm điện phân + chất bịt kín5–672400①②
Upgrade 300Mạ kẽm điện phân + chất bịt kín8–1096500①②③
Upgrade 500Mạ kẽm điện phân + chất bịt kín6–872–96500①②③
Upgrade 500Mạ kẽm điện phân + chất bịt kín8–1072–120600①③
Upgrade 500Mạ kẽm điện phân + chất bịt kín10–1272–120720①③④
  • ① Nâng cao hiệu năng mạ kẽm điện phân
  • ② Đánh giá phương án thay thế mạ kẽm nhúng nóng chi phí thấp
  • ③ Đánh giá phương án thay thế mạ kẽm nhúng nóng chi phí cao
  • ④ Đánh giá phương án thay thế mạ kẽm–niken

Nguồn: Bảng hiệu năng ELPANG Upgrade System · Phương pháp thử: ASTM B117 · Áp dụng tiêu chí gỉ trắng và gỉ đỏ tương ứng với từng chiều dày lớp mạ.

TRIỂN KHAI ỨNG DỤNG

Từ khảo sát quy trình đến sản xuất.

KEMP đánh giá quy trình hiện tại và mục tiêu hiệu năng, đồng thời xây dựng điều kiện xử lý mẫu và phân tích hiệu quả kinh tế.

01. Khảo sát quy trình mạ và xử lý sau mạ

Xác định bể mạ axit hoặc kiềm, phương pháp mạ treo hoặc mạ quay, chiều dày lớp mạ và cấu hình xử lý sau mạ, bịt kín. Đối chiếu kết quả gỉ trắng và gỉ đỏ hiện có với yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.

02. Thiết lập quy trình và đánh giá mẫu

Thiết lập hóa chất xử lý và thông số vận hành cho dòng sản phẩm mục tiêu, sau đó đánh giá khả năng chống ăn mòn, ngoại quan và kích thước trên linh kiện thực tế. Liều lượng và tỷ lệ pha loãng tuân theo TDS tương ứng và thông số kỹ thuật riêng của dây chuyền.

03. Hiệu quả kinh tế và kế hoạch vận hành

Xem ngay chi phí vật tư tiêu hao dự kiến trước và sau khi áp dụng, mức chênh lệch và tỷ lệ thay đổi. Bảng tính chi tiết và tư vấn là tùy chọn. Phân tích tổng chi phí sản xuất còn bao gồm nhân công, năng lượng, điều chỉnh thiết bị và điều kiện sản xuất.

KEMP hỗ trợ cung cấp hóa chất xử lý chuyên dụng, thiết lập thông số vận hành theo từng dây chuyền và kiểm soát chất lượng. Phạm vi hỗ trợ và điều kiện cung ứng được thống nhất qua tư vấn kỹ thuật.

CÔNG CỤ TÍNH HIỆU QUẢ KINH TẾ

So sánh chi phí vật tư tiêu hao
trước và sau khi nâng cấp.

Nhập điều kiện vận hành để so sánh ngay
chi phí vật tư tiêu hao dự kiến trước và sau khi áp dụng.

Hiển thị ngay các chỉ số chính

  • 01Chi phí vật tư tiêu hao dự kiến trước và sau khi áp dụng
  • 02Chi phí trên kg và trên chi tiết
  • 03Mức chênh lệch chi phí và tỷ lệ thay đổi

Có thể tùy chọn xem bảng tính chi tiết hoặc yêu cầu tư vấn.
Không cần cung cấp thông tin liên hệ để xem kết quả.

Chi phí vật tư tiêu hao dự kiến sử dụng kịch bản giá tham chiếu tại Trung Quốc. Giá trị được điều chỉnh theo tỷ giá, giá cung ứng, vận chuyển, điều khoản hợp đồng, cấu hình quy trình, mức sử dụng công suất và tỷ lệ thành phẩm đạt yêu cầu. Chi phí nhân công, năng lượng và thiết bị được tính riêng.