Công ty
Giới thiệu KEMP
Lịch sử phát triển
Trung tâm R&D và chứng nhận
Địa chỉ và chỉ dẫn đường đi
Tin tức công ty
Innozinc
Đặc tính Innozinc
Innozinc
Innozinc-h
Cấp quyền sử dụng công nghệ Innozinc
ELPANG
Đặc tính ELPANG
ELPANG Upgrade 100
ELPANG Upgrade 300
ELPANG Upgrade 500
Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
ROC.3
G+PLUS
HG-100
G·SAVE
Innotouch
elcozin
HiGANiC
Ngành và ứng dụng
Ngành và ứng dụng
Ứng dụng theo chi tiết
Dịch vụ
Công cụ và tài liệu
Yêu cầu xử lý mẫu
Quản lý chất lượng
Liên hệ
Liên hệ

KEMP · NÂNG CẤP MẠ KẼM ĐIỆN PHÂN

ELPANGUpgrade 300

Đai ốc lục giác

HIỆU NĂNG CÂN BẰNG

Chiều dày lớp phủ.
Cân bằng khả năng chống ăn mòn.

ELPANG Upgrade 300 tăng khả năng chống ăn mòn trên dây chuyền mạ kẽm điện phân axit và kiềm hiện có. Hệ xử lý sau mạ cân bằng chiều dày lớp kẽm với hiệu năng chống gỉ trắng và gỉ đỏ trong dải thông số 3–10 µm.

Chiều dày lớp phủ
3–10µm
SST — gỉ trắng
60–96hr
SST — gỉ đỏ
300–500hr

Hai đầu dải giá trị tương ứng với các điều kiện chiều dày khác nhau. Xem kết quả gỉ trắng và gỉ đỏ tại từng chiều dày trong bảng dưới.

HIỆU NĂNG THEO CHIỀU DÀY

Khả năng chống gỉ trắng và gỉ đỏ
theo chiều dày lớp mạ.

So sánh kết quả SST gỉ trắng và gỉ đỏ
ở từng chiều dày lớp mạ để lựa chọn
thông số phù hợp với linh kiện.

Trên màn hình nhỏ, cuộn ngang trong bảng để xem đầy đủ các cột.

Dòng sản phẩmDây chuyền hiện cóChiều dày (µm)SST gỉ trắng (hr)SST gỉ đỏ (hr)Ứng dụng
Upgrade 300Mạ kẽm điện phân + chất bịt kín3–560300①②
Upgrade 300Mạ kẽm điện phân + chất bịt kín5–672400①②
Upgrade 300Mạ kẽm điện phân + chất bịt kín8–1096500①②③
  • ① Nâng cao hiệu năng mạ kẽm điện phân
  • ② Đánh giá phương án thay thế mạ kẽm nhúng nóng chi phí thấp
  • ③ Đánh giá phương án thay thế mạ kẽm nhúng nóng chi phí cao
  • ④ Đánh giá phương án thay thế mạ kẽm–niken

Nguồn: Bảng hiệu năng ELPANG Upgrade System · ASTM B117 · Kết quả tương ứng với chiều dày và điều kiện quy trình được nêu.

SẢN PHẨM VÀ QUY TRÌNH

Hóa chất và quy trình Upgrade 300

Hệ xử lý sau mạ sử dụng UP300-A và UP300-B. Với dây chuyền kiềm, xác định thêm nhu cầu sử dụng UP300AKL.

01

UP300-A — Chất bịt kín sơ bộ

Công thức vô cơ gốc nước giúp gia cường cấu trúc lớp phủ. Bổ sung vào bể rửa thứ ba sau xử lý cromat theo tỷ lệ 1 phần dung dịch đậm đặc với 100 phần nước.

02

UP300-B — Chất bịt kín chính

Công thức vô cơ gốc nước có khả năng phản ứng, dùng thay thế chất bịt kín hiện có hoặc bổ sung thành công đoạn xử lý mới. Catalogue nêu tỷ lệ 1 phần dung dịch đậm đặc với 10 phần nước cho mạ treo. Điều kiện mạ quay thay đổi theo bể axit hoặc kiềm và giai đoạn pha bể ban đầu hoặc bổ sung. Áp dụng tỷ lệ pha loãng theo TDS mới nhất.

Tổng quan quy trình: mạ kẽm → hoạt hóa và xử lý cromat → UP300-A tại bể rửa thứ ba → bịt kín bằng UP300-B. Với dây chuyền kiềm, xem xét bổ sung UP300AKL vào bể mạ. Thông số vận hành được xác lập theo loại bể, mạ treo hoặc mạ quay và giai đoạn pha bể ban đầu hoặc bổ sung.

Liều lượng, nồng độ bể và tỷ lệ pha loãng tuân theo TDS mới nhất cùng thông số vận hành đã thống nhất cho dây chuyền. Giá trị mặc định của công cụ tính chỉ dùng để ước tính chi phí.

VIDEO QUY TRÌNH

Theo dõi quy trình xử lý
trong thực tế.

Video trình bày quy trình pha loãng và sử dụng.
Có phụ đề tiếng Hàn và tiếng Anh.
Video sử dụng tên sản phẩm trước khi đổi thương hiệu.

FINESEAL 150 trong video hiện là UP300-A; WP300 hiện là UP300-B. Điều kiện vận hành thực tế áp dụng theo TDS mới nhất và phương án kỹ thuật đã xác lập.

CÔNG CỤ TÍNH HIỆU QUẢ KINH TẾ

Những thay đổi nào
trên dây chuyền của bạn?

Sử dụng điều kiện vận hành để so sánh chi phí vật tư tiêu hao dự kiến trước và sau khi áp dụng, bao gồm tỷ lệ thay đổi. Có thể tùy chọn xem bảng tính chi tiết và yêu cầu tư vấn; không cần cung cấp thông tin liên hệ để xem kết quả.

TÀI LIỆU KỸ THUẬT

Tiếp tục xây dựng
phương án triển khai.

Chọn catalogue theo loại dây chuyền.
Liên hệ đội ngũ kỹ thuật về điều kiện định lượng hóa chất
và tài liệu thử nghiệm.