UP300-A — Chất bịt kín sơ bộ
Công thức vô cơ gốc nước giúp gia cường cấu trúc lớp phủ. Bổ sung vào bể rửa thứ ba sau xử lý cromat theo tỷ lệ 1 phần dung dịch đậm đặc với 100 phần nước.
KEMP · NÂNG CẤP MẠ KẼM ĐIỆN PHÂN

HIỆU NĂNG CÂN BẰNG
ELPANG Upgrade 300 tăng khả năng chống ăn mòn trên dây chuyền mạ kẽm điện phân axit và kiềm hiện có. Hệ xử lý sau mạ cân bằng chiều dày lớp kẽm với hiệu năng chống gỉ trắng và gỉ đỏ trong dải thông số 3–10 µm.
Hai đầu dải giá trị tương ứng với các điều kiện chiều dày khác nhau. Xem kết quả gỉ trắng và gỉ đỏ tại từng chiều dày trong bảng dưới.
HIỆU NĂNG THEO CHIỀU DÀY
So sánh kết quả SST gỉ trắng và gỉ đỏ
ở từng chiều dày lớp mạ để lựa chọn
thông số phù hợp với linh kiện.
Trên màn hình nhỏ, cuộn ngang trong bảng để xem đầy đủ các cột.
| Dòng sản phẩm | Dây chuyền hiện có | Chiều dày (µm) | SST gỉ trắng (hr) | SST gỉ đỏ (hr) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| Upgrade 300 | Mạ kẽm điện phân + chất bịt kín | 3–5 | 60 | 300 | ①② |
| Upgrade 300 | Mạ kẽm điện phân + chất bịt kín | 5–6 | 72 | 400 | ①② |
| Upgrade 300 | Mạ kẽm điện phân + chất bịt kín | 8–10 | 96 | 500 | ①②③ |
Nguồn: Bảng hiệu năng ELPANG Upgrade System · ASTM B117 · Kết quả tương ứng với chiều dày và điều kiện quy trình được nêu.
SẢN PHẨM VÀ QUY TRÌNH
Hệ xử lý sau mạ sử dụng UP300-A và UP300-B. Với dây chuyền kiềm, xác định thêm nhu cầu sử dụng UP300AKL.
Công thức vô cơ gốc nước giúp gia cường cấu trúc lớp phủ. Bổ sung vào bể rửa thứ ba sau xử lý cromat theo tỷ lệ 1 phần dung dịch đậm đặc với 100 phần nước.
Công thức vô cơ gốc nước có khả năng phản ứng, dùng thay thế chất bịt kín hiện có hoặc bổ sung thành công đoạn xử lý mới. Catalogue nêu tỷ lệ 1 phần dung dịch đậm đặc với 10 phần nước cho mạ treo. Điều kiện mạ quay thay đổi theo bể axit hoặc kiềm và giai đoạn pha bể ban đầu hoặc bổ sung. Áp dụng tỷ lệ pha loãng theo TDS mới nhất.
Tổng quan quy trình: mạ kẽm → hoạt hóa và xử lý cromat → UP300-A tại bể rửa thứ ba → bịt kín bằng UP300-B. Với dây chuyền kiềm, xem xét bổ sung UP300AKL vào bể mạ. Thông số vận hành được xác lập theo loại bể, mạ treo hoặc mạ quay và giai đoạn pha bể ban đầu hoặc bổ sung.
Liều lượng, nồng độ bể và tỷ lệ pha loãng tuân theo TDS mới nhất cùng thông số vận hành đã thống nhất cho dây chuyền. Giá trị mặc định của công cụ tính chỉ dùng để ước tính chi phí.
VIDEO QUY TRÌNH
Video trình bày quy trình pha loãng và sử dụng.
Có phụ đề tiếng Hàn và tiếng Anh.
Video sử dụng tên sản phẩm trước khi đổi thương hiệu.
FINESEAL 150 trong video hiện là UP300-A; WP300 hiện là UP300-B. Điều kiện vận hành thực tế áp dụng theo TDS mới nhất và phương án kỹ thuật đã xác lập.
CÔNG CỤ TÍNH HIỆU QUẢ KINH TẾ
Sử dụng điều kiện vận hành để so sánh chi phí vật tư tiêu hao dự kiến trước và sau khi áp dụng, bao gồm tỷ lệ thay đổi. Có thể tùy chọn xem bảng tính chi tiết và yêu cầu tư vấn; không cần cung cấp thông tin liên hệ để xem kết quả.
TÀI LIỆU KỸ THUẬT
Chọn catalogue theo loại dây chuyền.
Liên hệ đội ngũ kỹ thuật về điều kiện định lượng hóa chất
và tài liệu thử nghiệm.