UP100-A · UP100-AW
Thành phần A — pha 1 phần dung dịch đậm đặc với 100 phần nước.
KEMP · NÂNG CẤP MẠ KẼM ĐIỆN PHÂN

LỚP MẠ MỎNG · NÂNG CẤP CƠ BẢN
ELPANG Upgrade 100 tăng khả năng chống ăn mòn cho lớp mạ kẽm điện phân mỏng, đồng thời giữ lợi thế kiểm soát kích thước của lớp mạ 1–2 µm.
Các giá trị tương ứng với chiều dày 1–2 µm trong dữ liệu kỹ thuật. Bảng dưới trình bày kết quả gỉ trắng và gỉ đỏ tương ứng.
HIỆU NĂNG THEO CHIỀU DÀY
So sánh kết quả SST gỉ trắng và gỉ đỏ
ở từng chiều dày lớp mạ để lựa chọn
thông số phù hợp với linh kiện.
Trên màn hình nhỏ, cuộn ngang trong bảng để xem đầy đủ các cột.
| Dòng sản phẩm | Dây chuyền hiện có | Chiều dày (µm) | SST gỉ trắng (hr) | SST gỉ đỏ (hr) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| Upgrade 100 | Mạ kẽm điện phân | 1–2 | 15 | 96 | ① |
Nguồn: Bảng hiệu năng ELPANG Upgrade System · ASTM B117 · Kết quả tương ứng với chiều dày và điều kiện quy trình được nêu.
SẢN PHẨM VÀ QUY TRÌNH
Đối chiếu điều kiện tiền xử lý, mạ và xử lý sau mạ trên dây chuyền hiện có với yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.
Thành phần A — pha 1 phần dung dịch đậm đặc với 100 phần nước.
Thành phần B — pha 1 phần dung dịch đậm đặc với 15 phần nước.
Tài liệu kỹ thuật cung cấp thông số chi tiết và quy trình ứng dụng.
Hệ hóa chất và tỷ lệ pha loãng trên được trích từ tài liệu sản phẩm hiện có. Liều lượng, nồng độ và điều kiện vận hành thực tế được xác lập theo TDS mới nhất và kết quả khảo sát từng dây chuyền.
TƯ VẤN TRIỂN KHAI
Đối với Upgrade 100, KEMP tư vấn trực tiếp về điều kiện ứng dụng và tài liệu kỹ thuật thay cho công cụ tính chi phí. Vui lòng cung cấp vật liệu nền, chiều dày lớp phủ và hiệu năng mục tiêu.