Cung ứng hóa chất chuyên dụng
UP500AKL · UP500-A · UP500-B
KEMP · NÂNG CẤP MẠ KẼM ĐIỆN PHÂN

CHỐNG ĂN MÒN CAO
ELPANG Upgrade 500 nâng cao khả năng chống ăn mòn trên dây chuyền mạ kẽm điện phân hiện có. Trong dải điều kiện 6–12 µm được quy định, hệ xử lý đạt SST gỉ đỏ 500–720 hr, hỗ trợ phương án thay thế mạ kẽm nhúng nóng và mạ kẽm–niken theo từng linh kiện.
Hai đầu dải giá trị tương ứng với các điều kiện chiều dày khác nhau. Xem kết quả gỉ trắng và gỉ đỏ tại từng chiều dày trong bảng dưới.
HIỆU NĂNG THEO CHIỀU DÀY
So sánh kết quả SST gỉ trắng và gỉ đỏ
ở từng chiều dày lớp mạ để lựa chọn
thông số phù hợp với linh kiện.
Trên màn hình nhỏ, cuộn ngang trong bảng để xem đầy đủ các cột.
| Dòng sản phẩm | Dây chuyền hiện có | Chiều dày (µm) | SST gỉ trắng (hr) | SST gỉ đỏ (hr) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| Upgrade 500 | Mạ kẽm điện phân + chất bịt kín | 6–8 | 72–96 | 500 | ①②③ |
| Upgrade 500 | Mạ kẽm điện phân + chất bịt kín | 8–10 | 72–120 | 600 | ①③ |
| Upgrade 500 | Mạ kẽm điện phân + chất bịt kín | 10–12 | 72–120 | 720 | ①③④ |
Nguồn: Bảng hiệu năng ELPANG Upgrade System · ASTM B117 · Kết quả tương ứng với chiều dày và điều kiện quy trình được nêu.
SẢN PHẨM VÀ QUY TRÌNH
Hệ xử lý sử dụng UP500-A và UP500-B làm thành phần chính. Với dây chuyền kiềm, xác định thêm nhu cầu sử dụng UP500AKL. Phạm vi hỗ trợ vận hành và quản lý chất lượng được thống nhất theo từng trường hợp.
UP500AKL · UP500-A · UP500-B
Quản lý mật độ dòng điện và điều kiện dung dịch bể.
Theo dõi hiệu năng SST và xử lý các vấn đề chất lượng liên tục.
Hỗ trợ ổn định sản xuất và tối ưu quy trình.
Tổng quan quy trình: mạ kẽm → hoạt hóa và xử lý cromat → UP500-A tại bể rửa thứ ba → bịt kín bằng UP500-B. Với dây chuyền kiềm, xem xét bổ sung UP500AKL vào bể mạ. Thông số vận hành được xác lập theo loại bể, mạ treo hoặc mạ quay và giai đoạn pha bể ban đầu hoặc bổ sung.
Liều lượng, nồng độ bể và tỷ lệ pha loãng tuân theo TDS mới nhất cùng thông số vận hành đã thống nhất cho dây chuyền. Giá trị mặc định của công cụ tính chỉ dùng để ước tính chi phí.
CÔNG CỤ TÍNH HIỆU QUẢ KINH TẾ
Sử dụng điều kiện vận hành để so sánh chi phí vật tư tiêu hao dự kiến trước và sau khi áp dụng, bao gồm tỷ lệ thay đổi. Có thể tùy chọn xem bảng tính chi tiết và yêu cầu tư vấn; không cần cung cấp thông tin liên hệ để xem kết quả.
TÀI LIỆU KỸ THUẬT
Chọn catalogue theo loại dây chuyền.
Liên hệ đội ngũ kỹ thuật về điều kiện định lượng hóa chất
và tài liệu thử nghiệm.