Công ty
Giới thiệu KEMP
Lịch sử phát triển
Trung tâm R&D và chứng nhận
Địa chỉ và chỉ dẫn đường đi
Tin tức công ty
Innozinc
Đặc tính Innozinc
Innozinc
Innozinc-h
Cấp quyền sử dụng công nghệ Innozinc
ELPANG
Đặc tính ELPANG
ELPANG Upgrade 100
ELPANG Upgrade 300
ELPANG Upgrade 500
Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
ROC.3
G+PLUS
HG-100
G·SAVE
Innotouch
elcozin
HiGANiC
Ngành và ứng dụng
Ngành và ứng dụng
Ứng dụng theo chi tiết
Dịch vụ
Công cụ và tài liệu
Yêu cầu xử lý mẫu
Quản lý chất lượng
Liên hệ
Liên hệ

MẠ COMPOSITE KẼM–CERAMIC

InnozincĐặc tính nổi bật

Minh họa AI của máng cáp và giá đỡ thanh chống, dựa trên ảnh sản phẩm thực tế

Cấu trúc composite kim loại–ceramic
đáp ứng chống ăn mòn và gia công sau mạ

Công nghệ mạ composite kết hợp lớp kẽm với màng ceramic vô cơ. Khả năng chống ăn mòn, độ bám dính lớp mạ và khả năng tạo hình đáp ứng từ gia công chi tiết đến sản xuất hàng loạt.

Minh họa AI dựa trên ảnh sản phẩm · Không phải ảnh lắp đặt thực tế

So sánh sản phẩm

Hai cấp sản phẩm
theo yêu cầu chống ăn mòn

Từ cấp tiêu chuẩn kết hợp khả năng chống ăn mòn và gia công sau mạ đến cấp chống ăn mòn cao cho môi trường có muối và độ ẩm cao, KEMP cung cấp thông số phù hợp với chi tiết và môi trường sử dụng.

Sản phẩmInnozincInnozinc-h
Loại sản phẩmMạ composite kẽm–ceramic cấp tiêu chuẩnMạ composite kẽm–ceramic cấp chống ăn mòn cao
Dải thông số SSTTối đa 720–1.000 hrTối đa 1.500–2.000 hr
Đặc tính chínhMạ composite màng mỏng kết hợp khả năng chống ăn mòn, độ bám dính và gia công sau mạMạ composite tăng cường khả năng chống ăn mòn
Định hướng ứng dụngXử lý bề mặt chi tiết trong các công đoạn uốn, cán rãnh và lắp ghép renThông số chống ăn mòn cao cho chi tiết và kết cấu thép tiếp xúc với môi trường có muối và độ ẩm cao
Chi tiết sản phẩmInnozinc tiêu chuẩn Đặc tính Innozinc-h

CẤU TRÚC LỚP PHỦ

Màng ceramic vô cơ thâm nhập
và liên kết trong các vi lỗ

Màng ceramic vô cơ thâm nhập và liên kết trong các vi lỗ của lớp mạ kẽm–ceramic, tạo thành lớp bảo vệ composite đặc sít, mang lại khả năng chống ăn mòn cao.

Cấu trúc mặt cắt lớp mạ composite Innozinc

Sơ đồ mặt cắt
  1. Màng ceramic vô cơThâm nhập và liên kết trong các vi lỗ
  2. Lớp mạ kẽm–ceramicKết hợp với màng vô cơ tạo lớp bảo vệ composite
  3. Nền thépVật liệu nền được xử lý bề mặt
Chưa lão hóa · trung bình
9,05 MPa
Sau lão hóa · trung bình
6,20 MPa
ISO 20340 · ngưỡng độ bám dính
≥ 3 MPa

NĂM ĐẶC TÍNH CỐT LÕI

Khả năng chống ăn mòn, hàn và tạo hình:
lợi thế kỹ thuật xuyên suốt quy trình chế tạo

Từ bảo vệ chống ăn mòn đến hàn, tạo hình và lắp ghép ren. Mạ kẽm–ceramic kết nối quy trình chế tạo với yêu cầu của môi trường sử dụng.

Phụ kiện đường ống đã mạ
Mạ kẽm–ceramic cho khả năng chống ăn mòn, độ bám dính và gia công tạo hình sau mạ
01 / CHỐNG ĂN MÒN

Màng ceramic vô cơ lấp đầy các vi lỗ

Màng ceramic vô cơ thâm nhập và liên kết trong các vi lỗ của lớp mạ kẽm–ceramic, hạn chế sự xâm nhập của tác nhân ăn mòn và bảo vệ vật liệu nền.

02 / KHẢ NĂNG HÀN

Hàn sau mạ

Lớp mạ mỏng hỗ trợ hàn sau mạ. Thông số hàn và xử lý sau hàn tại vùng liên kết được xác lập theo phương pháp hàn.

03 / GIA CÔNG TẠO HÌNH

Uốn, cán rãnh và lắp ghép ren

Chiều dày lớp mạ trung bình khoảng 8 µm hỗ trợ uốn, cán rãnh và lắp ghép ren. Chất lượng gia công sau mạ được kiểm soát theo hình dạng chi tiết và dung sai kích thước.

04 / QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG

Quản lý hóa chất và tài nguyên quy trình

Kết quả phân tích hóa chất và thông số sản xuất là cơ sở quản lý vật liệu, quy trình. Mức tiêu thụ năng lượng và nước được so sánh trên cùng cơ sở sản lượng.

05 / SẢN XUẤT

Mạ treo và mạ quay phù hợp với linh kiện

KEMP lựa chọn mạ treo hoặc mạ quay và xác lập thông số sản xuất theo kích thước, hình dạng linh kiện và sản lượng.

QUY TRÌNH SẢN XUẤT

Quy trình sản xuất
phù hợp với hình dạng chi tiết

Mạ treo cố định chi tiết trên đồ gá chuyên dụng. Mạ quay xử lý các chi tiết nhỏ trong thùng quay. Lựa chọn quy trình theo hình dạng chi tiết và năng suất xử lý.

Khám phá ứng dụng theo ngành

GIẢI ĐÁP VỀ INNOZINC

Câu hỏi thường gặp

Lựa chọn sản phẩm:
thông số, gia công và mẫu thử

Innozinc và Innozinc-h khác nhau như thế nào?

Innozinc tiêu chuẩn có dải thông số SST tối đa đại diện là 720–1.000 hr; Innozinc-h chống ăn mòn cao có dải tương ứng là 1.500–2.000 hr. Việc lựa chọn dựa trên môi trường sử dụng cùng yêu cầu chế tạo và lắp ráp.

Có thể hàn hoặc gia công chi tiết sau mạ không?

Innozinc hỗ trợ hàn, uốn và cán rãnh sau mạ. Đánh giá mẫu xét đến phương pháp hàn, bán kính uốn và dung sai kích thước để xác lập điều kiện xử lý sau gia công.

Chiều dày lớp phủ là bao nhiêu?

Chiều dày trung bình được công bố cho Innozinc tiêu chuẩn là khoảng 8 µm. Chiều dày thực tế phụ thuộc hình dạng vật liệu nền, tiền xử lý và điều kiện quy trình.

SST 720–1.000 hr có thể hiện tuổi thọ sử dụng không?

SST đo khả năng chống ăn mòn trong điều kiện phun sương muối được kiểm soát. Thông số sản phẩm bao gồm vật liệu nền mẫu thử, tiền xử lý, chiều dày và tiêu chí gỉ trắng, gỉ đỏ. SST là chỉ số hiệu năng trong phòng thử nghiệm, không quy đổi trực tiếp thành số năm sử dụng.

Yêu cầu xử lý mẫu như thế nào?

Vui lòng cung cấp vật liệu nền, kích thước, số lượng, bản vẽ hoặc ảnh và môi trường sử dụng. KEMP sẽ xác nhận thông số mạ, số lượng mẫu, chi phí và tiến độ.

BƯỚC TIẾP THEO

Từ dữ liệu kỹ thuật đến đánh giá mẫu.
Đồng hành triển khai vào sản xuất.

Tham khảo catalogue để xem thông tin kỹ thuật, hoặc trao đổi với KEMP về linh kiện thực tế của bạn.