Độ chính xác ren và khả năng chống ăn mòn
Quy cách mạ được thiết lập theo hình dạng và dung sai kích thước của bu lông, đai ốc và các chi tiết liên kết ren khác.
Bu lông và chi tiết liên kết
KEMP · MẠ KẼM–CERAMIC
Tiêu chuẩn
Cấu trúc composite kết hợp kẽm và màng ceramic vô cơ.
Công nghệ xử lý bề mặt kết hợp khả năng chống ăn mòn, độ bám dính và khả năng tạo hình.
Xử lý bề mặt màng mỏng kết hợp lắp ghép chính xác và chống ăn mòn
INNOZINC · DÒNG TIÊU CHUẨN
Innozinc là cấp mạ kẽm–ceramic tiêu chuẩn của KEMP.
Kẽm và màng ceramic vô cơ tạo thành cấu trúc composite nâng cao khả năng chống ăn mòn
đồng thời hỗ trợ hàn, gia công và sơn phủ sau mạ.
KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN CỦA INNOZINC
Thử nghiệm phun sương muối · SST
720–1,000 giờ
Mạ kẽm–ceramic cấp tiêu chuẩn
Quy cách phù hợp với vật liệu và hình dạng chi tiết
KỸ THUẬT ỨNG DỤNG
Độ bám dính và khả năng tạo hình của lớp mạ mỏng hỗ trợ
lắp ghép ren, uốn và tạo rãnh bằng cán.
Quy cách mạ được thiết lập theo hình dạng và dung sai kích thước của bu lông, đai ốc và các chi tiết liên kết ren khác.
Bu lông và chi tiết liên kếtThiết lập thông số lớp mạ và xử lý sau mạ phù hợp với công đoạn uốn, tạo rãnh bằng cán và hàn của phụ kiện đường ống, giá đỡ.
Đường ống và phụ kiệnDỮ LIỆU THỬ NGHIỆM
Hình ảnh mẫu thử ghi nhận diễn biến biến đổi bề mặt
trong quá trình tiếp xúc với sương muối.
Ảnh mẫu thử KEMP ghi nhận bề mặt trước thử và tại 120, 360, 480 hr. Thông số sản phẩm Innozinc tiêu chuẩn là SST 720–1.000 hr; ảnh giữ nguyên các mốc quan sát thực tế của mẫu thử.
Yêu cầu tài liệu thử nghiệmGIẢI ĐÁP VỀ INNOZINC
Lựa chọn sản phẩm:
thông số, gia công và mẫu thử
Innozinc tiêu chuẩn có thông số SST đại diện 720–1.000 hr; Innozinc-h chống ăn mòn cao có thông số đại diện 1.500–2.000 hr. Việc lựa chọn dựa trên môi trường sử dụng cùng yêu cầu chế tạo và lắp ráp.
Innozinc hỗ trợ hàn, uốn và cán rãnh sau mạ. Đánh giá mẫu xét đến phương pháp hàn, bán kính uốn và dung sai kích thước để xác lập điều kiện xử lý sau gia công.
Chiều dày trung bình được công bố cho Innozinc tiêu chuẩn là khoảng 8 µm. Chiều dày thực tế phụ thuộc hình dạng vật liệu nền, tiền xử lý và điều kiện quy trình.
SST đo khả năng chống ăn mòn trong điều kiện phun sương muối được kiểm soát. Thông số sản phẩm bao gồm vật liệu nền mẫu thử, tiền xử lý, chiều dày và tiêu chí gỉ trắng, gỉ đỏ. SST là chỉ số hiệu năng trong phòng thử nghiệm, không quy đổi trực tiếp thành số năm sử dụng.
Vui lòng cung cấp vật liệu nền, kích thước, số lượng, bản vẽ hoặc ảnh và môi trường sử dụng. KEMP sẽ xác nhận thông số mạ, số lượng mẫu, chi phí và tiến độ.
BƯỚC TIẾP THEO
Tham khảo catalogue để xem thông tin kỹ thuật,
hoặc trao đổi với KEMP về linh kiện thực tế của bạn.