Công ty
Giới thiệu KEMP
Lịch sử phát triển
Trung tâm R&D và chứng nhận
Địa chỉ và chỉ dẫn đường đi
Ứng dụng và tài liệu thử nghiệm
Innozinc
Đặc tính Innozinc
Innozinc
Innozinc-h
Cấp quyền sử dụng công nghệ Innozinc
ELPANG
Đặc tính ELPANG
ELPANG Upgrade 100
ELPANG Upgrade 300
ELPANG Upgrade 500
Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
ROC.3
G+PLUS
HG-100
G·SAVE
Sơn xịt sửa chữa công nghiệp
Innotouch
elcozin
HiGANiC
Ngành và ứng dụng
Ngành và ứng dụng
Ứng dụng theo chi tiết
Dịch vụ
Công cụ và tài liệu
Yêu cầu xử lý mẫu
Quản lý chất lượng
Liên hệ
Liên hệ

KEMP · NÂNG CẤP MẠ KẼM ĐIỆN PHÂN

ELPANGUpgrade 300

Đai ốc lục giác

HIỆU NĂNG CÂN BẰNG

Chiều dày lớp phủ.
Cân bằng khả năng chống ăn mòn.

ELPANG Upgrade 300 · Chiều dày lớp phủ 2–6 μm · SST — gỉ trắng 48–96 hr · SST — gỉ đỏ 120–300 hr. Xem bảng dưới để biết giá trị tham khảo theo chiều dày. Cần thử trên chi tiết thực tế với điều kiện quy trình dự kiến trước khi áp dụng.

Chiều dày lớp phủ
2–6µm
SST — gỉ trắng
48–96hr
SST — gỉ đỏ
120–300hr

Xem bảng dưới để biết giá trị tham khảo theo chiều dày. Cần thử trên chi tiết thực tế với điều kiện quy trình dự kiến trước khi áp dụng.

HIỆU NĂNG THEO CHIỀU DÀY

Khả năng chống gỉ trắng và gỉ đỏ
theo chiều dày lớp mạ.

So sánh kết quả SST gỉ trắng và gỉ đỏ
ở từng chiều dày lớp mạ để lựa chọn
thông số phù hợp với linh kiện.

Trên màn hình nhỏ, cuộn ngang trong bảng để xem đầy đủ các cột.

Dòng sản phẩmMạ kẽm điện phân hiện cóSau khi áp dụng ELPANG
Chiều dày (µm)SST gỉ trắng (hr)SST gỉ đỏ (hr)Chiều dày (µm)SST gỉ trắng (hr)SST gỉ đỏ (hr)
Upgrade 3003–524722–348120
Upgrade 3005–6481203–472240
Upgrade 3008–10722405–672–96300

Theo tài liệu cung cấp ngày 2026-10-01. Mỗi hàng là giá trị tham khảo cho một điều kiện chiều dày, không bảo đảm thời gian thử tối đa ở mọi chiều dày. Mẫu đối chiếu 100 không có sealer; 300/500 có sealer. Cần kiểm soát mạ kẽm, thụ động hóa hóa trị ba và xử lý sau; thử nghiệm trên chi tiết thực tế trước khi áp dụng. Giờ SST không phải tuổi thọ sử dụng.
Upgrade 300 · PDF (KO) ↗

SẢN PHẨM VÀ QUY TRÌNH

Hóa chất và quy trình Upgrade 300

Hệ xử lý sau mạ sử dụng UP300-A và UP300-B. Với dây chuyền kiềm, xác định thêm nhu cầu sử dụng UP300AKL.

01

UP300-A — Chất bịt kín sơ bộ

Công thức vô cơ gốc nước giúp gia cường cấu trúc lớp phủ. Bổ sung vào bể rửa thứ ba sau xử lý cromat theo tỷ lệ 1 phần dung dịch đậm đặc với 100 phần nước.

02

UP300-B — Chất bịt kín chính

Công thức vô cơ gốc nước có khả năng phản ứng, dùng thay thế chất bịt kín hiện có hoặc bổ sung thành công đoạn xử lý mới. Catalogue nêu tỷ lệ 1 phần dung dịch đậm đặc với 10 phần nước cho mạ treo. Điều kiện mạ quay thay đổi theo bể axit hoặc kiềm và giai đoạn pha bể ban đầu hoặc bổ sung. Áp dụng tỷ lệ pha loãng theo TDS mới nhất.

Tổng quan quy trình: mạ kẽm → hoạt hóa và xử lý cromat → UP300-A tại bể rửa thứ ba → bịt kín bằng UP300-B. Với dây chuyền kiềm, xem xét bổ sung UP300AKL vào bể mạ. Thông số vận hành được xác lập theo loại bể, mạ treo hoặc mạ quay và giai đoạn pha bể ban đầu hoặc bổ sung.

Liều lượng, nồng độ bể và tỷ lệ pha loãng tuân theo TDS mới nhất cùng thông số vận hành đã thống nhất cho dây chuyền. Giá trị mặc định của công cụ tính chỉ dùng để ước tính chi phí.

VIDEO QUY TRÌNH

Theo dõi quy trình xử lý
trong thực tế.

Video trình bày quy trình pha loãng và sử dụng.
Có phụ đề tiếng Hàn và tiếng Anh.
Video sử dụng tên sản phẩm trước khi đổi thương hiệu.

FINESEAL 150 trong video hiện là UP300-A; WP300 hiện là UP300-B. Điều kiện vận hành thực tế áp dụng theo TDS mới nhất và phương án kỹ thuật đã xác lập.

CÔNG CỤ TÍNH HIỆU QUẢ KINH TẾ

Những thay đổi nào
trên dây chuyền của bạn?

Sử dụng điều kiện vận hành để so sánh chi phí vật tư tiêu hao dự kiến trước và sau khi áp dụng, bao gồm tỷ lệ thay đổi. Có thể tùy chọn xem bảng tính chi tiết và yêu cầu tư vấn; không cần cung cấp thông tin liên hệ để xem kết quả.

TÀI LIỆU KỸ THUẬT

Tiếp tục xây dựng
phương án triển khai.

Chọn catalogue theo loại dây chuyền.
Liên hệ đội ngũ kỹ thuật về điều kiện định lượng hóa chất
và tài liệu thử nghiệm.